sparaxis tricolor

sparaxis tricolor

A gardener carefully plants sparaxis tricolor bulbs in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Sparaxis tricolor một loài thực vật hoa sặc sỡ, thường được trồng làm cảnh, với hoa màu vàng nâu thường đốm tím.

dụ sử dụng
  • (Loài loài ưa thích của những người làm vườn nhờ những bông hoa rực rỡ.)
  • (Tôi đã thấy một cánh đồng nở rộ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: thường được phân loại trong họ Diên vĩ (Iridaceae), nguồn gốc từ Nam Phi.
    • Botanists study sparaxis tricolor for its unique pigmentation patterns. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sparaxis tricolor các mẫu sắc tố độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sparaxis (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó .
    • The sparaxis genus includes several species with colorful flowers. (Chi sparaxis bao gồm nhiều loài hoa sặc sỡ.)
  • Tricolor (tính từ): ba màu, thường dùng để mô tả hoa của loài này ba màu sắc nổi bật.
    • The tricolor petals of sparaxis tricolor make it highly ornamental. (Những cánh hoa ba màu của sparaxis tricolor làm cho rất trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Harlequin flower: tên gọi thông thường khác của do hoa màu sắc loang lổ.
    • The harlequin flower is another name for sparaxis tricolor. (Hoa hề tên gọi khác của sparaxis tricolor.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.